TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Say bí tỉ tiếng Anh là gì?

"say bí tỉ" trong tiếng Anh là pissed (tính từ), as drunk as a sow (cụm từ), be as drunk as a fish (cụm từ).

pissed Tính từ

UK/pɪst/US/pɪst/

Nghĩa: Say bí tỉ, say khướt.

Xem đầy đủ từ "pissed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

as drunk as a sow Cụm từ

Nghĩa: Say bí tỉ, say tuý luý.

Xem đầy đủ từ "as drunk as a sow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be as drunk as a fish Cụm từ

Nghĩa: Say bí tỉ.

Xem đầy đủ từ "be as drunk as a fish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be three sheets in the wind Cụm từ

Nghĩa: (Từ lóng) Say bí tỉ, say khướt.

Xem đầy đủ từ "be three sheets in the wind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sowdrunk Tính từ

Nghĩa: Say bí tỉ.

Xem đầy đủ từ "sowdrunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sozzled Tính từ

UK/ˈsɒzl̩d/

Nghĩa: Say bí tỉ.

Xem đầy đủ từ "sozzled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be drunk to the premises Cụm từ

Nghĩa: Say mèm, say bí tỉ, say khướt.

Xem đầy đủ từ "be drunk to the premises": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tight Tính từ

UK/taɪt/US/taɪt/

Nghĩa: Say bí tỉ, say sưa.

Xem đầy đủ từ "tight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wet Tính từ

UK/wɛt/US/wɛt/

Nghĩa: Say bí tỉ.

Xem đầy đủ từ "wet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blind Tính từ

UK/ˈblaɪ̯nd/US/ˈblaɪ̯nd/

Nghĩa: Say bí tỉ.

  • blind to the worldsay khướt, say bí tỉ

Xem đầy đủ từ "blind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jagged Tính từ

UK/ˈd͡ʒæɡɪd/US/ˈd͡ʒæɡɪd/

Nghĩa: (từ lóng) say bí tỉ.

Xem đầy đủ từ "jagged": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soused Tính từ

UK/saʊst/US/saʊst/

Nghĩa: Say tuý luý, say bí tỉ.

Xem đầy đủ từ "soused": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

canned Tính từ

UK/kænd/US/kænd/

Nghĩa: Say mèm, say bí tỉ.

Xem đầy đủ từ "canned": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Say bí tỉ tiếng Anh là gì?

"say bí tỉ" trong tiếng Anh là pissed (tính từ), as drunk as a sow (cụm từ), be as drunk as a fish (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.