Soi tiếng Anh là gì?
"soi" trong tiếng Anh là candle (ngoại động từ), light, examine.
candle Ngoại động từ
UK/ˈkæn.dəl/US/ˈkæn.dəl/ giọng người thật
Nghĩa: Soi (trứng).
light
UK/laɪt/US/laɪt/ giọng người thật
examine
UK/ɪɡˈzæmɪn/US/ɪɡˈzæmɪn/ giọng người thật
flash
UK/flæʃ/US/flæʃ/ giọng người thật
illuminate
UK/ɪˈl(j)umɪneɪt/US/ɪˈl(j)umɪneɪt/ giọng người thật
experienced
UK/ɪkˈspɪə.ɹɪənst/US/ɪkˈspɪɹ.i.ənst/ giọng người thật
accomplished
UK/əˈkʌm.plɪʃt/US/əˈkɑm.plɪʃt/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Soi tiếng Anh là gì?
"soi" trong tiếng Anh là candle (ngoại động từ), light, examine.