TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Soi tiếng Anh là gì?

"soi" trong tiếng Anh là candle (ngoại động từ), light, examine.

candle Ngoại động từ

UK/ˈkæn.dəl/US/ˈkæn.dəl/ giọng người thật

Nghĩa: Soi (trứng).

Xem đầy đủ từ "candle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

light

UK/laɪt/US/laɪt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "light": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

examine

UK/ɪɡˈzæmɪn/US/ɪɡˈzæmɪn/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "examine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flash

UK/flæʃ/US/flæʃ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "flash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

illuminate

UK/ɪˈl(j)umɪneɪt/US/ɪˈl(j)umɪneɪt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "illuminate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

experienced

UK/ɪkˈspɪə.ɹɪənst/US/ɪkˈspɪɹ.i.ənst/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "experienced": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accomplished

UK/əˈkʌm.plɪʃt/US/əˈkɑm.plɪʃt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "accomplished": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Soi tiếng Anh là gì?

"soi" trong tiếng Anh là candle (ngoại động từ), light, examine.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "candle": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "light": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "examine": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "flash": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "illuminate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "experienced": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "accomplished": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.