Tàn ác tiếng Anh là gì?
"tàn ác" trong tiếng Anh là fell (tính từ), felon (tính từ), atrocious (tính từ).
fell Tính từ
UK/fɛl/US/fɛl/
Nghĩa: Ác liệt, ghê gớm; nhẫn tâm, tàn ác.
felon Tính từ
UK/ˈfɛlən/US/ˈfɛlən/
Nghĩa: Độc ác, tàn ác.
atrocious Tính từ
UK/əˈtɹəʊ.ʃəs/US/əˈtɹoʊ.ʃəs/
Nghĩa: Hung bạo, tàn ác, tàn bạo.
- an atrocious regimechế độ tàn bạo
foully Phó từ
UK/ˈfaʊl(l)i/US/ˈfaʊl(l)i/
Nghĩa: Tàn ác, độc ác.
- to be foully murderedbị giết một cách tàn ác
heinously Phó từ
US/ˈheɪ.nəs.li/
Nghĩa: Tàn ác, bạo ngược.
cruel
UK/ˈkɹuːəl/US/ˈkɹuːəl/
- Don't be cruel to animals.Đừng tàn ác với động vật.
enormous Tính từ
UK/ɪˈnɔː.məs/US/ɪˈnoɹ.məs/
Nghĩa: Tàn ác.
fiendish Tính từ
UK/ˈfiːndɪʃ/US/ˈfiːndɪʃ/
Nghĩa: Tàn ác, hung ác.
savage Tính từ
UK/ˈsævɪd͡ʒ/US/ˈsævɪd͡ʒ/
Nghĩa: Tàn ác.
- savage persecutionsự khủng bố tàn ác
- savage criticismsự phê bình gay gắt
monstrous Tính từ
UK/ˈmɒnstɹəs/US/ˈmɑnstɹəs/
Nghĩa: Gớm guốc, tàn ác, ghê gớm (tội ác...).
man-eating Tính từ
US/ˈmæn.ˈi.tiɳ/
Nghĩa: Hung ác; tàn ác.
enourmous Tính từ
Nghĩa: Tàn ác.
cruelty Danh từ
UK/ˈkɹuː(.ə)lti/US/ˈkɹu(.ə)lti/
Nghĩa: Sự hung ác, sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác, tính ác nghiệt.
fiend Danh từ
UK/ˈfiːnd/US/ˈfiːnd/
Nghĩa: Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn.
ogre Danh từ
UK/ˈəʊ.ɡə/US/ˈoʊ.ɡɚ/
Nghĩa: Người xấu như quỷ, người tàn ác.
blackness Danh từ
US/ˈblæknəs/
Nghĩa: Sự độc ác, sự tàn ác.
atrocity Danh từ
UK/əˈtɹɒsɪti/US/əˈtɹɑsɪti/
Nghĩa: Tính hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo.
savagery Danh từ
UK/ˈsæv.ɪd͡ʒ.ɹɪ/US/ˈsæv.ɪd͡ʒ.ɹɪ/
Nghĩa: Tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo.
enormity Danh từ
UK/ɪˈnɔːmɪti/US/ɪˈnoɹmɪti/
Nghĩa: Sự tàn ác dã man; tính tàn ác.
fiendishness Danh từ
US/ˈfin.dɪʃ.nəs/
Nghĩa: Tính tàn ác, tính hung ác (như quỷ sứ).
hellhound Danh từ
UK/ˈhɛlhaʊnd/US/ˈhɛlˌ(h)aʊnd/
Nghĩa: Người tàn ác, hung dữ.
misdoer Danh từ
US/ˌmɪs.ˈdu.ːɜː/
Nghĩa: Kẻ tàn ác, kẻ ác nhân.
atrociousness Danh từ
US/ə.ˈtroʊ.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Tính hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo.
savageness Danh từ
US/ˈsæ.vɪdʒ.nəs/
Nghĩa: Tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo.
Câu hỏi thường gặp
Tàn ác tiếng Anh là gì?
"tàn ác" trong tiếng Anh là fell (tính từ), felon (tính từ), atrocious (tính từ).