Tác động tiếng Anh là gì?
"tác động" trong tiếng Anh là action (danh từ), effect (danh từ), impact (danh từ).
action Danh từ
UK/ˈækʃən̩/US/ˈækʃən/
Nghĩa: Tác động, tác dụng, ảnh hưởng.
- the sunlight has action on certain materialsánh nắng có tác động đến một số chất
- action of acidtác dụng của axit
effect Danh từ
UK/ɪˈfɛkt/US/ɪˈfɛkt/
Nghĩa: Tác động, ảnh hưởng; ấn tượng, hiệu ứng.
- the effect of light on plantsảnh hưởng của ánh sáng lên cây cối
impact Danh từ
UK/ˈɪmpækt/US/ˈɪmpækt/
Nghĩa: Tác động, ảnh hưởng.
work Nội động từ
UK/wɜːk/US/wɝk/
Nghĩa: Tác động, có ảnh hưởng tới.
- their sufferings worked upon our feelingsnhững nỗi đau khổ của họ tác động đến tình cảm của chúng ta
act Nội động từ
UK/ækt/US/ækt/
Nghĩa: Tác động, có tác dụng, có ảnh hưởng.
- alcohol acts on the nervesrượu có tác động đến thần kinh
- the brake refused to actphanh không ăn
influence
UK/ˈɪn.flu.əns/US/ˈɪn.flu.əns/
behaviour Danh từ
Nghĩa: Cách chạy (máy móc); tác động (chất...).
affect
UK/əˈfɛkt/US/əˈfɛkt/
impinge Động từ
UK/ɪmˈpɪnd͡ʒ/US/ɪmˈpɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Tác động, ảnh hưởng.
impingement Danh từ
UK/ɪmˈpɪnd͡ʒmənt/US/ɪmˈpɪnd͡ʒmənt/
Nghĩa: Sự tác động, sự ảnh hưởng.
Câu hỏi thường gặp
Tác động tiếng Anh là gì?
"tác động" trong tiếng Anh là action (danh từ), effect (danh từ), impact (danh từ).