Tái bản tiếng Anh là gì?
"tái bản" trong tiếng Anh là reprint (ngoại động từ), reissue (ngoại động từ), re-edit (ngoại động từ).
reprint Ngoại động từ
UK/ˈɹiːpɹɪnt/US/ˈɹiːpɹɪnt/
Nghĩa: In lại, tái bản (sách...).
reissue Ngoại động từ
US/ˌri.ˈɪ.ˌʃuː/
Nghĩa: Tái bản, phát hành lại.
re-edit Ngoại động từ
US/ˈreɪ.ˈɛ.dət/
Nghĩa: Tái bản (một tác phẩm).
reedit Ngoại động từ
US/ˌri.ˈɛ.dət/
Nghĩa: Tái bản (một tác phẩm).
republish Ngoại động từ
UK/ɹiˈpʌb.lɪʃ/US/ɹiˈpʌb.lɪʃ/
Nghĩa: Xuất bản lại, tái bản.
edition Danh từ
UK/ɪˈdɪʃ(ə)n/US/ɪˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Lần in ra, lần xuất bản, tái bản.
revision Danh từ
UK/ɹɪˈvɪʒ.ən/US/ɹəˈvɪʒ.ən/
Nghĩa: tái bản
Câu hỏi thường gặp
Tái bản tiếng Anh là gì?
"tái bản" trong tiếng Anh là reprint (ngoại động từ), reissue (ngoại động từ), re-edit (ngoại động từ).