Tâng bốc tiếng Anh là gì?
"tâng bốc" trong tiếng Anh là exalt (ngoại động từ), flatter (ngoại động từ), sweet-talk (ngoại động từ).
exalt Ngoại động từ
UK/ɪɡˈzɒlt/US/ɪɡˈzɔlt/
Nghĩa: Đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương.
- to exalt to the skiestâng bốc lên tận mây xanh
flatter Ngoại động từ
UK/ˈflætə/US/ˈflætɚ/
Nghĩa: Tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm cho hãnh diện, làm cho thoả mãn tính hư danh.
sweet-talk Ngoại động từ
US/ˈswit.ˌtɔk/
Nghĩa: Tâng bốc; nịnh bợ.
faltteringly Phó từ
Nghĩa: Tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ.
play up Cụm động từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Nịnh, tâng bốc.
incense Danh từ
UK/ˈɪnsɛn(t)s/US/ˈɪnsɛn(t)s/
Nghĩa: Lời ca ngợi, lời tán tụng; lời tâng bốc.
flattery Danh từ
UK/ˈflæt.ə.ɹi/US/ˈflæt.ɚ.i/
Nghĩa: Sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ.
flatterer Danh từ
Nghĩa: Người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ.
faltterer Danh từ
Nghĩa: Người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ.
exaltation Danh từ
UK/ˌɛɡ.zɔlˈteɪ.ʃən/US/ˌɛɡ.zɔlˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương.
Câu hỏi thường gặp
Tâng bốc tiếng Anh là gì?
"tâng bốc" trong tiếng Anh là exalt (ngoại động từ), flatter (ngoại động từ), sweet-talk (ngoại động từ).