Tê tiếng Anh là gì?
"tê" trong tiếng Anh là numb (tính từ), tee (danh từ), irksome (tính từ).
numb Tính từ
UK/nʌm/US/nʌm/
Nghĩa: Tê, tê cóng.
- numb with coldtê cóng đi vì lạnh
tee Danh từ
UK/ˈtiː/US/ˈtiː/
Nghĩa: tê, tờ
irksome Tính từ
UK/ˈɜɹksəm/US/ˈɜɹksəm/
Nghĩa: Tê, chán ngấy.
rhinoceros
UK/ɹaɪˈnɒs.ə.ɹəs/US/ɹaɪˈnɑ.sə.ɹəs/
- I am not a rhinoceros, I am not a tiger, but I am led into this barren wild...Tôi không phải là tê giác, tôi không phải hổ, nhưng có gì đó thôi thúc tôi đến với thiên nhiên khô cằn này.
that
UK/ðət/US/ðət/
there
UK/ðə(ɹ)/US/ðɚ/
those
UK/ðəʊz/US/ðoʊz/
irksomeness Danh từ
US/ˈɜːk.səm.nəs/
Nghĩa: Tính tê, tính chán ngấy.
Câu hỏi thường gặp
Tê tiếng Anh là gì?
"tê" trong tiếng Anh là numb (tính từ), tee (danh từ), irksome (tính từ).