TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tình hình tiếng Anh là gì?

"tình hình" trong tiếng Anh là situation (danh từ), state of affairs (danh từ), fettle (danh từ).

situation Danh từ

UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: tình hình

  • The situation is evidently pretty grim.Tình hình rõ ràng khá là khốc liệt.
  • The situation seemed out of control.Tình hình có vẻ mất kiểm soát.

Xem đầy đủ từ "situation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

state of affairs Danh từ

Nghĩa: Tình hình.

Xem đầy đủ từ "state of affairs": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fettle Danh từ

UK/ˈfɛtl̩/US/ˈfɛtl̩/

Nghĩa: Điều kiện, tình hình, tình trạng.

  • to be in good (fine) fettletrong tình trạng tốt; sung sức; hào hứng vui vẻ

Xem đầy đủ từ "fettle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

way Danh từ

UK/weɪ/US/weɪ/

Nghĩa: Tình trạng, tình thế, tình hình; giả định, giả thuyết.

  • to be in a bad wayở vào tình trạng xấu
  • to be in a fair way of (to)ở trong tình thế thuận lợi để

Xem đầy đủ từ "way": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lie Danh từ

UK/laɪ̯/US/laɪ̯/

Nghĩa: Tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng.

Xem đầy đủ từ "lie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

posture Danh từ

UK/ˈpɒst͡ʃə/US/ˈpɑst͡ʃɚ/

Nghĩa: Tình thế, tình hình.

  • the present posture of affairstình hình sự việc hiện nay

Xem đầy đủ từ "posture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

juncture Danh từ

UK/ˈd͡ʒʌŋk.tʃə(ɹ)/US/ˈd͡ʒʌŋk.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Tình hình, sự việc; thời cơ.

  • at this juncturevào lúc này, trong tình hình này
  • at a critical juncturevào lúc gay go

Xem đầy đủ từ "juncture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình hình tiếng Anh là gì?

"tình hình" trong tiếng Anh là situation (danh từ), state of affairs (danh từ), fettle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.