TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tạ tiếng Anh là gì?

"tạ" trong tiếng Anh là quintal (danh từ), picul (danh từ), weight (danh từ).

quintal Danh từ

UK/ˈkwɪntl/US/ˈkwɪntl/

Nghĩa: Tạ (Anh = 50, 8 kg, Mỹ = 45, 36 kg).

Xem đầy đủ từ "quintal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

picul Danh từ

UK/ˈpɪkəl/US/ˈpɪkəl/

Nghĩa: tạ

Xem đầy đủ từ "picul": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weight Danh từ

UK/weɪt/US/weɪt/

Nghĩa: Hạng (võ sĩ); tạ.

  • to put the weightném tạ

Xem đầy đủ từ "weight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hundredthweight Danh từ

Nghĩa: Tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ bằng 45, 3 kg).

Xem đầy đủ từ "hundredthweight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hundredweight Danh từ

US/ˈhən.drəd.ˌweɪt/

Nghĩa: Tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ bằng 45, 3 kg).

Xem đầy đủ từ "hundredweight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dumbbell Danh từ

UK/ˈdʌm.bɛl/US/ˈdʌm.bɛl/

Nghĩa: Quả tạ.

Xem đầy đủ từ "dumbbell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thank

UK/ˈθæŋk/

Xem đầy đủ từ "thank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pavilion Danh từ

UK/pəˈvɪljən/US/pəˈvɪljən/

Nghĩa: Đình, tạ (ở cạnh lâu đài, sân thể thao, nơi giải trí...).

Xem đầy đủ từ "pavilion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dumbell Danh từ

Nghĩa: Cái tạ (tập thể dục).

Xem đầy đủ từ "dumbell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

haltere Danh từ

UK/ˈhæltɪə/US/ˈhæltɪɹ/

Nghĩa: Quả tạ.

Xem đầy đủ từ "haltere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tạ tiếng Anh là gì?

"tạ" trong tiếng Anh là quintal (danh từ), picul (danh từ), weight (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.