Tạp hoá tiếng Anh là gì?
"tạp hoá" trong tiếng Anh là grocery store (danh từ), convenience store (danh từ), grocery.
grocery store Danh từ
Nghĩa: cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá
convenience store Danh từ
Nghĩa: Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
grocery
UK/ˈɡɹəʊ.s(ə.)ɹi/US/ˈɡɹoʊ.s(ə.)ɹi/
- When do you usually do your grocery shopping?Khi nào thì cậu thường đi mua đồ ở cửa hàng tạp hoá?
notion Danh từ
UK/ˈnəʊʃən/US/ˈnoʊʃən/
Nghĩa: Đồ dùng lặt vặt, tạp hoá.
- notion store(định ngữ) hàng tạp hoá
bazaar Danh từ
UK/bəˈzɑː(ɹ)/US/bəˈzɑɹ/
Nghĩa: Hàng tạp hoá (Anh, Mỹ).
chandlery Danh từ
UK/ˈt͡ʃændləɹi/US/ˈt͡ʃændləɹi/
Nghĩa: Hàng nến, hàng tạp hoá.
bazar Danh từ
Nghĩa: Hàng tạp hoá (Anh, Mỹ).
Câu hỏi thường gặp
Tạp hoá tiếng Anh là gì?
"tạp hoá" trong tiếng Anh là grocery store (danh từ), convenience store (danh từ), grocery.