Tận cùng tiếng Anh là gì?
"tận cùng" trong tiếng Anh là rearmost (tính từ), terminative (tính từ), final.
rearmost Tính từ
US/ˈrɪr.ˌmoʊst/
Nghĩa: Cuối cùng, tận cùng, sau chót.
terminative Tính từ
UK/ˈtɜːmɪnətɪv/US/ˈtɝmɪnətɪv/
Nghĩa: Cuối cùng, tận cùng, kết thúc.
- the terminative partphần kết thúc, phần cuối cùng
final
UK/ˈfaɪnl̩/US/ˈfaɪn(ə)l/
limit
UK/ˈlɪm.ɪt/US/ˈlɪm.ɪt/
edge
UK/ɛd͡ʒ/US/ɛd͡ʒ/
terminal
UK/ˈtɜːmɪnəl/US/ˈtɝmɪnəl/
terminate Tính từ
UK/ˈtɜːmɪneɪ̯t/US/ˈtɝmɪneɪ̯t/
Nghĩa: Cuối cùng, tận cùng.
terminally Phó từ
US/ˈtɜːm.nəl.li/
Nghĩa: Ở vào cuối, chót, tận cùng.
Câu hỏi thường gặp
Tận cùng tiếng Anh là gì?
"tận cùng" trong tiếng Anh là rearmost (tính từ), terminative (tính từ), final.