Tắm tiếng Anh là gì?
"tắm" trong tiếng Anh là bathe (ngoại động từ), bath (động từ), swim (động từ).
bathe Ngoại động từ
UK/beɪð/US/beɪð/
Nghĩa: Tắm, đầm mình (đen & bóng).
- to bathe one's hands in bloodnhúng tay vào máu
- face bathed in tearsmặt đầm đìa nước mắt
bath Động từ
UK/bɑːθ/US/bɑːθ/
Nghĩa: Tắm.
- She was just about to take a bath when the bell rang.Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo.
- Is the bath clean?Bồn tắm sạch không?
swim Động từ
UK/swɪm/US/swɪm/
Nghĩa: bơi, tắm
shower
UK/ˈʃaʊ.ə(ɹ)/US/ˈʃaʊ.ɚ/
- Go take a shower!Đi tắm đi!
- He is taking a shower.Anh ấy đang tắm.
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/
dip Danh từ
UK/dɪp/US/dɪp/
Nghĩa: Sự đầm mình, sự tắm (ở biển).
- to take (have) a dip in the seađi tắm biển
bather Danh từ
UK/ˈbeɪðə(ɹ)/
Nghĩa: Người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...).
Câu hỏi thường gặp
Tắm tiếng Anh là gì?
"tắm" trong tiếng Anh là bathe (ngoại động từ), bath (động từ), swim (động từ).