Thám hiểm tiếng Anh là gì?
"thám hiểm" trong tiếng Anh là explore (ngoại động từ), explorer (danh từ), exploration (danh từ).
explore Ngoại động từ
UK/ɪkˈsplɔː/US/ɪkˈsploɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Thăm dò, thám hiểm.
explorer Danh từ
UK/ɛkˈsplɔːɹə(ɹ)/US/ɛkˈsplɔːɹə(ɹ)/ giọng người thật
Nghĩa: Người thăm dò, người thám hiểm.
- Early explorers used the stars for navigation.Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.
exploration Danh từ
US/ˌɛkspləˈɹeɪʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thăm dò, sự thám hiểm.
expedition Danh từ
UK/ɛkspəˈdɪʃən/US/ɛkspəˈdɪʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm.
expeditionary Tính từ
Nghĩa: Cuộc thám hiểm, (thuộc) cuộc hành trình, (thuộc) cuộc đi; thành cuộc thám hiểm, thành cuộc hành trình, thành cuộc đi.
pathfinder Danh từ
UK/ˈpɑːθfaɪndə/US/ˈpæθˌfaɪndəɹ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người thám hiểm.
path-finder Danh từ
US/ˈpæθ.ˈfɑɪn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mở đường, người thám hiểm.
exploring Danh từ
US/ɪk.ˈsplɔ.riɳ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thăm dò; sự thám hiểm.
Câu hỏi thường gặp
Thám hiểm tiếng Anh là gì?
"thám hiểm" trong tiếng Anh là explore (ngoại động từ), explorer (danh từ), exploration (danh từ).