Thích hợp với tiếng Anh là gì?
"thích hợp với" trong tiếng Anh là suitably (phó từ), consistently (phó từ), lend itself to (cụm động từ).
suitably Phó từ
Nghĩa: Hợp, phù hợp, thích hợp với.
consistently Phó từ
UK/kənˈsɪstəntli/US/kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: Phù hợp với, thích hợp với.
lend itself to Cụm động từ
Nghĩa: Thích hợp với, có thể dùng làm.
conformable Tính từ
US/kən.ˈfɔr.mə.bəl/
Nghĩa: Hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng.
- conformable to someone's wishestheo đúng những mong muốn của ai
agree Nội động từ
UK/əˈɡɹiː/US/əˈɡɹi/
Nghĩa: Hợp với, phù hợp với, thích hợp với.
- this food does not agree with methức ăn này không thích hợp với tôi
suit Ngoại động từ
UK/suːt/US/sut/
Nghĩa: Hợp với, thích hợp với.
- this climate does not suit himkhí hậu ở đây không hợp với anh ta
- the part suits him admirablyvai đó hợp với anh ta quá
agreeable Tính từ
UK/əˈɡɹiːəbəl/US/əˈɡɹiəbəl/
Nghĩa: Agreeable to hợp với, thích hợp với.
- to be agreeable to the tastehợp với với sở thích
pertain Nội động từ
UK/pəˈteɪn/US/pɚˈteɪn/
Nghĩa: Thích hợp với.
appertain Nội động từ
US/ˌæpɚˈteɪn/
Nghĩa: Thích hợp với.
agreeability Danh từ
Nghĩa: Agreeableness to sự hợp với, sự thích hợp với.
agreeableness Danh từ
US/ə.ˈɡri.ə.bəl.nəs/
Nghĩa: Agreeableness to sự hợp với, sự thích hợp với.
Câu hỏi thường gặp
Thích hợp với tiếng Anh là gì?
"thích hợp với" trong tiếng Anh là suitably (phó từ), consistently (phó từ), lend itself to (cụm động từ).