agree
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɡɹiː/
US/əˈɡɹi/
giọng máy của trình duyệt
agree nghĩa là đồng ý, tán thành, hoà thuận, cân bằng.
Nghĩa của agree
Nội động từ
- Đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận.
- to agree to a proposaltán thành một lời đề nghị
- to agree with someoneđồng ý với ai
- Hoà thuận.
- they can't agreehọ không thể sống hoà thuận với nhau được
- Hợp với, phù hợp với, thích hợp với.
- this food does not agree with methức ăn này không thích hợp với tôi
- ngôn ngữ học Hợp (về cách, giống, số...).
Ngoại động từ
- Cân bằng (các khoản chi thu...).
Dạng từ của agree
| Ngôi thứ ba số ít | agrees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | agreeing |
| Quá khứ phân từ | agreed |
| Quá khứ | agreed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agree
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của agree
Cụm từ, thành ngữ với agree
- agreed! — Đồng ý!, tán thành!.
- to agree like cats and dogs — Sống với nhau như chó với mèo.
- to agree to differ — xem differ.
Câu ví dụ với agree
- We all agree in liking the teacher. Tất cả chúng tôi đều thích giáo viên.
- I doubt Tom will agree to that. Tôi không chắc là Tom sẽ đồng ý với điều đó.
- The people in the office will never agree. Những người trong văn phòng sẽ không bao giờ đồng ý.
- She did not agree with him. Cô ta không đồng ý với nó.
- I doubt that Tom will agree to that. Tôi không chắc là Tom sẽ đồng ý với điều đó.
- Do you agree to be vaccinated? Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?
- I agree with you that we should try again. Tôi đồng ý với cậu là chúng ta nên thử lại lần nữa.
- We'll never agree to that. Chúng tôi sẽ không bao giờ chấp nhận chuyện đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
agree nghĩa là gì?
agree (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đồng ý, tán thành, hoà thuận, cân bằng.
agree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agree: giọng Anh (UK) /əˈɡɹiː/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɹi/.