TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thương tiếc tiếng Anh là gì?

"thương tiếc" trong tiếng Anh là regret (ngoại động từ), mourn (nội động từ), regretful (tính từ).

regret Ngoại động từ

UK/ɹɪˈɡɹɛt/US/ɹɪˈɡɹɛt/

Nghĩa: Thương tiếc.

Xem đầy đủ từ "regret": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mourn Nội động từ

UK/mɔːn/US/mɔɹn/

Nghĩa: Than khóc, thương tiếc.

  • to mourn for (over) the deadthương tiếc những người đã mất

Xem đầy đủ từ "mourn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

regretful Tính từ

US/rɪ.ˈɡrɛt.fʊl/

Nghĩa: Thương tiếc.

Xem đầy đủ từ "regretful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bewail Động từ

UK/bɪˈweɪl/US/bɪˈweɪl/

Nghĩa: Than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc.

Xem đầy đủ từ "bewail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sorrow Nội động từ

UK/ˈsɒɹəʊ/US/ˈsɑɹoʊ/

Nghĩa: Đau xót, thương tiếc (ai).

  • to sorrow after (for) someonethương tiếc ai, khóc ai

Xem đầy đủ từ "sorrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grief Danh từ

UK/ɡɹiːf/US/ɡɹiːf/

Nghĩa: Nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc.

  • to die of griefchết vì đau buồn

Xem đầy đủ từ "grief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

void Danh từ

UK/vɔɪd/US/vɔɪd/

Nghĩa: Sự trống rỗng, nỗi thiếu thốn (trong tâm hồn, trong lòng); nỗi thương tiếc.

  • his death has left a voidông ấy chết đi để lại nỗi thương tiếc cho mọi người

Xem đầy đủ từ "void": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thương tiếc tiếng Anh là gì?

"thương tiếc" trong tiếng Anh là regret (ngoại động từ), mourn (nội động từ), regretful (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.