TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thắt chặt tiếng Anh là gì?

"thắt chặt" trong tiếng Anh là tighten (ngoại động từ), join (ngoại động từ), strengthen.

tighten Ngoại động từ

UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/

Nghĩa: Thắt chặt, siết chặt.

  • to tighten the knotthắt cái nút
  • tighten one's beltthắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc

Xem đầy đủ từ "tighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

join Ngoại động từ

UK/ˈd͡ʒɔɪn/US/ˈd͡ʒɔɪn/

Nghĩa: Thắt chặt, hợp nhất, kết hợp, liên hiệp; kết giao, kết thân.

  • to join forces withhợp lực với
  • to join two persons in marriagekết thân hai người trong mối tình vợ chồng

Xem đầy đủ từ "join": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strengthen

UK/ˈstɹɛŋ(k)θən/US/ˈstɹɛŋ(k)θən/

Xem đầy đủ từ "strengthen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fasten

UK/ˈfɑːsn̩/US/ˈfæsn̩/

Xem đầy đủ từ "fasten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reinforce

UK/ˌɹiː.ɪnˈfɔːs/US/ˌɹi.ɪnˈfɔɹs/

Xem đầy đủ từ "reinforce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stiffen

UK/ˈstɪfən/US/ˈstɪfən/

Xem đầy đủ từ "stiffen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rivet Ngoại động từ

UK/ˈɹɪvət/US/ˈɹɪvət/

Nghĩa: Thắt chặt.

  • to rivet friendshipthắt chặt tình bạn

Xem đầy đủ từ "rivet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thắt chặt tiếng Anh là gì?

"thắt chặt" trong tiếng Anh là tighten (ngoại động từ), join (ngoại động từ), strengthen.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.