Thết tiếng Anh là gì?
"thết" trong tiếng Anh là treat (ngoại động từ), give (động từ), stand (ngoại động từ).
treat Ngoại động từ
UK/tɹiːt/US/tɹiːt/
Nghĩa: Thết, thết đãi.
- to treat someone to a good dinnerthết ai một bữa cơm ngon
give Động từ
UK/ˈɡɪv/US/ˈɡɪv/
Nghĩa: Tổ chức, mở, thết (một buổi dạ hội...); biểu diễn, diễn (kịch), đóng (một vai tuồng); hát dạo (một bản nhạc...), ngâm (một bài thơ...).
- to give a concerttổ chực một buổi hoà nhạc
- to give a banquetmở tiệc, thết tiệc
stand Ngoại động từ
UK/stænd/US/stænd/
Nghĩa: Thết, đãi.
- to stand somebody a drinkthiết ai một chầu uống
- who is going to stand treat?ai thiết đãi nào?, ai bao nào?
offer
UK/ˈɒfə/US/ˈɔfɚ/
shout Động từ
UK/ʃaʊt/US/ʃaʊt/
Nghĩa: Khao, thết.
- to shout someone a drinkkhao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu
entertain
UK/ˌɛntəˈteɪn/US/ˌɛntɚˈteɪn/
gave Động từ
UK/ɡeɪv/US/ɡeɪv/
Nghĩa: Tổ chức, mở, thết (một buổi dạ hội...); biểu diễn, diễn (kịch), đóng (một vai tuồng); hát dạo (một bản nhạc...), ngâm (một bài thơ...).
- to give a concerttổ chực một buổi hoà nhạc
- to give a banquetmở tiệc, thết tiệc
shouting Danh từ
UK/ˈʃaʊtɪŋ/US/ˈʃaʊtɪŋ/
Nghĩa: Sự khao, sự thết.
Câu hỏi thường gặp
Thết tiếng Anh là gì?
"thết" trong tiếng Anh là treat (ngoại động từ), give (động từ), stand (ngoại động từ).