Tha tội tiếng Anh là gì?
"tha tội" trong tiếng Anh là absolve (ngoại động từ), indulgence (động từ), assoil (ngoại động từ).
absolve Ngoại động từ
UK/əbˈzɒlv/US/æbˈzɑlv/
Nghĩa: Tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách.
- to absolve someone from blamemiễn trách ai, tuyên bố ai không có lỗi
- to be absolved from the guiltđược tuyên án vô tội
indulgence Động từ
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: Ban ơn xá, xá tội, tha tội.
assoil Ngoại động từ
UK/əˈsɔɪl/US/əˈsɔɪl/
Nghĩa: Tha tội, xá tôi.
absolutary Tính từ
Nghĩa: Xá tội; tha tội.
pardon
UK/ˈpɑːdn̩/US/ˈpɑɹdn̩/
- Tom was pardoned by the king.Tom được vua tha tội.
acquit Động từ
UK/əˈkwɪt/US/əˈkwɪt/
Nghĩa: Tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án.
- To be acquitted of one's crime.Được tha bổng
- To acquit oneself of.Làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận)
absolution Danh từ
UK/æb.səˈljuː.ʃn̩/US/ˌæb.səˈl(j)u.ʃn̩/
Nghĩa: Sự tha tội, sự miễn xá.
acquittal Danh từ
UK/əˈkwɪtəl/US/əˈkwɪtəl/
Nghĩa: Sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án.
Câu hỏi thường gặp
Tha tội tiếng Anh là gì?
"tha tội" trong tiếng Anh là absolve (ngoại động từ), indulgence (động từ), assoil (ngoại động từ).