TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Than phiền tiếng Anh là gì?

"than phiền" trong tiếng Anh là complain (nội động từ), bewail (động từ), kvetch (nội động từ).

complain Nội động từ

UK/kəmˈpleɪn/US/kəmˈpleɪn/

Nghĩa: Kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách.

  • All you do is complain.Bạn chỉ toàn than phiền.
  • Many teachers complain about their students.Nhiều giáo viên than phiền về những học sinh của họ.

Xem đầy đủ từ "complain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bewail Động từ

UK/bɪˈweɪl/US/bɪˈweɪl/

Nghĩa: Than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc.

Xem đầy đủ từ "bewail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kvetch Nội động từ

UK/kvɛt͡ʃ/US/kvɛt͡ʃ/

Nghĩa: Than phiền, kêu ca.

Xem đầy đủ từ "kvetch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repine Nội động từ

UK/ɹɪˈpaɪn/US/ɹɪˈpaɪn/

Nghĩa: Phàn nàn, than phiền, cằn nhằn, không bằng lòng.

  • to repine at one's unhappy lotthan phiền về số phận hẩm hiu của mình

Xem đầy đủ từ "repine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

murmur Động từ

UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/

Nghĩa: Lẩm bẩm; than phiền, kêu ca.

  • systolic murmur(y học) tiếng tâm thu
  • diastolic murmurtiếng tâm trương

Xem đầy đủ từ "murmur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complaint Danh từ

UK/kəmˈpleɪnt/US/kəmˈpleɪnt/

Nghĩa: Lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền.

  • to have no cause of complaintkhông có gì phải phàn nàn cả
  • to make complaintsphàn nàn, than phiền

Xem đầy đủ từ "complaint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grievance Danh từ

UK/ˈɡɹiː.vəns/US/ˈɡɹiː.vəns/

Nghĩa: Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền.

Xem đầy đủ từ "grievance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Than phiền tiếng Anh là gì?

"than phiền" trong tiếng Anh là complain (nội động từ), bewail (động từ), kvetch (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.