Thay phiên tiếng Anh là gì?
"thay phiên" trong tiếng Anh là alternate (tính từ), spell (ngoại động từ), relay.
alternate Tính từ
UK/ɒlˈtɜː(ɹ).nət/US/ˈɔl.tɚ.nət/ giọng người thật
Nghĩa: Xen kẽ, xen nhau, luân phiên nhau, thay phiên.
- to serve alternate shiftslàm luân phiên, làm theo ca kíp
- on alternate dayscứ hai ngày một lần, cứ cách ngày một lần
spell Ngoại động từ
UK/spɛl/US/spɛl/ giọng người thật
Nghĩa: Thay phiên (cho ai).
relay
UK/ˈɹiːleɪ/US/ˈɹiːleɪ/ giọng máy
rotate
UK/ɹəʊˈteɪt/US/ˈɹoʊ.teɪt/ giọng người thật
take turns
relief Danh từ
UK/rɪˈliːf/US/rɪˈliːf/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thay phiên, sự đổi gác.
alternation Danh từ
UK/ˈɒl.tə(ɹ)ˌneɪ.ʃən/US/ˈɔl.tɚˌneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xen nhau; sự xen kẽ, sự thay phiên, sự luân phiên.
Câu hỏi thường gặp
Thay phiên tiếng Anh là gì?
"thay phiên" trong tiếng Anh là alternate (tính từ), spell (ngoại động từ), relay.