Thiếu nữ tiếng Anh là gì?
"thiếu nữ" trong tiếng Anh là maiden (danh từ), may (danh từ), maid (danh từ).
maiden Danh từ
UK/ˈmeɪdən/US/ˈmeɪdən/
Nghĩa: Thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng trinh.
may Danh từ
UK/meɪ/US/meɪ/
Nghĩa: Cô gái, thiếu nữ; người trinh nữ.
maid Danh từ
UK/meɪd/US/meɪd/
Nghĩa: Con gái; thiếu nữ.
- an old maidgái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
lass Danh từ
UK/læs/US/læs/
Nghĩa: Cô gái, thiếu nữ.
wench Danh từ
UK/wɛnt͡ʃ/US/wɛnt͡ʃ/
Nghĩa: Thiếu nữ, cô gái; thôn nữ.
lassie Danh từ
UK/ˈlæsi/US/ˈlæsi/
Nghĩa: Cô gái, thiếu nữ.
damsel Danh từ
UK/ˈdæm.zəl/US/ˈdæm.zəl/
Nghĩa: (thơ ca) cô gái, thiếu nữ, trinh nữ.
shojo Danh từ
UK/ˈʃəʊˌd͡ʒəʊ/US/ˈʃoʊˌd͡ʒoʊ/
Nghĩa: Thiếu nữ.
teen-ager Danh từ
US/ˈtin.ˈeɪd.ʒɜː/
Nghĩa: Thiếu niên, thiếu nữ.
teener Danh từ
UK/ˈtiːnə/
Nghĩa: Thiếu niên, thiếu nữ.
youngling Danh từ
UK/ˈjʌŋlɪŋ/US/ˈjʌŋlɪŋ/
Nghĩa: Thanh niên, thiếu nữ.
miss Danh từ
UK/mɪs/US/mɪs/
Nghĩa: Cô gái, thiếu nữ.
demoiselle Danh từ
US/ˌdɛm.wə.ˈzɛɫ/
Nghĩa: Cô gái, thiếu nữ.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu nữ tiếng Anh là gì?
"thiếu nữ" trong tiếng Anh là maiden (danh từ), may (danh từ), maid (danh từ).