Thuật tiếng Anh là gì?
"thuật" trong tiếng Anh là tactic (danh từ), art (danh từ), technique.
tactic Danh từ
UK/ˈtæktɪk/US/ˈtæktɪk/
Nghĩa: chiến thuật, thuật
art Danh từ
UK/ɑːt/US/ɑɹt/
Nghĩa: Thuật, kế, mưu kế.
- He's not interested in art.Anh ấy không hứng thú với nghệ thuật.
- I like ballet but it's not my favorite art.Tôi thích ba lê nhưng nó không phải là môn nghệ thuật yêu thích của tôi.
technique
UK/tɛkˈniːk/US/tɛkˈniːk/
skill
UK/skɪl/US/skɪl/
craft
UK/ˈkɹɑːft/US/ˈkɹæft/
narrate
UK/nəˈɹeɪt/US/ˈnæɹeɪt/
dodge Danh từ
UK/dɒd͡ʒ/US/dɑd͡ʒ/
Nghĩa: Thuật, ngon, mẹo, khoé, mánh lới.
- a good dodge for remembering namesmột mẹo hay để nhớ tên
Câu hỏi thường gặp
Thuật tiếng Anh là gì?
"thuật" trong tiếng Anh là tactic (danh từ), art (danh từ), technique.