Thu thập tiếng Anh là gì?
"thu thập" trong tiếng Anh là collect (động từ), retrieve (động từ), gather (ngoại động từ).
collect Động từ
UK/kəˈlɛkt/US/kəˈlɛkt/
Nghĩa: thu thập, gom góp
- I haven't yet collected sufficient materials to write a book.Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.
- to collect newslượm tin
retrieve Động từ
UK/ɹɪˈtɹiːv/US/ɹɪˈtɹiv/
Nghĩa: thu thập
gather Ngoại động từ
UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/
Nghĩa: Hái, lượm, thu thập.
- A break from discussions will gives us time to gather more information.Một cuộc nghỉ ngơi giữa các cuộc thảo luận sẽ cho chúng ta thời gian để thu thập thêm thông tin.
- They will give us time to gather more information.Họ sẽ cho chúng ta thời gian để thu thập thêm thông tin.
assemble Động từ
UK/əˈsɛm.bəl/US/əˈsɛm.bəl/
Nghĩa: Sưu tập, thu thập.
collector Danh từ
UK/kəˈlɛk.tə(ɹ)/US/kəˈlɛk.tɚ/
Nghĩa: Người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền...).
procuration Danh từ
UK/ˌpɹɒkjʊˈɹeɪʃən/US/ˌpɹɑkjəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự kiếm được, sự thu thập.
assemblage Danh từ
UK/əˈsɛmblɪd͡ʒ/US/əˈsɛmblɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự sưu tập, sự thu thập; bộ sưu tập.
Câu hỏi thường gặp
Thu thập tiếng Anh là gì?
"thu thập" trong tiếng Anh là collect (động từ), retrieve (động từ), gather (ngoại động từ).