Thua tiếng Anh là gì?
"thua" trong tiếng Anh là succumb (nội động từ), lose (ngoại động từ), Ho-Xuan-Huong's poems lose much in the translation (cụm từ).
succumb Nội động từ
UK/səˈkʌm/US/səˈkʌm/
Nghĩa: Thua, không chịu nổi, không chống nổi.
- to succumb to one's enemybị thua
- to succumb to temptationkhông chống nổi sự cám dỗ
lose Ngoại động từ
UK/luːz/US/luz/
Nghĩa: Thua, bại.
- I don't want to lose you.Tôi không muốn thua bạn.
- to lose a lawsuitthua kiện
Ho-Xuan-Huong's poems lose much in the translation Cụm từ
Nghĩa: Thất bại, thua, thua lỗ.
- the enemy had lost heavitykẻ địch bị thất bại nặng nề
Xem đầy đủ từ "Ho-Xuan-Huong's poems lose much in the translation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
loser Danh từ
US/luzɚ/
Nghĩa: Người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...).
- You're a loser, too.Bạn cũng thua rồi.
- good loserngười thua nhưng không nản chí không bực dọc
checkmate Danh từ
UK/ˈt͡ʃɛkmeɪt/US/ˈt͡ʃɛkmeɪt/
Nghĩa: Sự thua, sự thất bại.
- If your king has been checkmated then that means you lost.Nếu vua của bạn bị chiếu hết thì bạn thua.
loss Danh từ
UK/lɒs/US/lɔs/
Nghĩa: Sự thua, sự thất bại.
- the loss of a battlesự thua trận
failed Tính từ
UK/feɪld/US/feɪld/
Nghĩa: Không thành công; thất bại; thua.
- Failed marriage.Cuộc hôn nhân thất bại
thrashing Danh từ
UK/ˈθɹæʃɪŋ/US/ˈθɹæʃɪŋ/
Nghĩa: Sự thua (trong trò chơi...).
Câu hỏi thường gặp
Thua tiếng Anh là gì?
"thua" trong tiếng Anh là succumb (nội động từ), lose (ngoại động từ), Ho-Xuan-Huong's poems lose much in the translation (cụm từ).