Tiếng hoan hô tiếng Anh là gì?
"tiếng hoan hô" trong tiếng Anh là hooray (danh từ), cheering (danh từ), hurrah (danh từ).
hooray Danh từ
UK/həˈɹeɪ/US/həˈɹeɪ/
Nghĩa: Tiếng hoan hô.
cheering Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪəɹɪŋ/US/ˈt͡ʃɪɹɪŋ/
Nghĩa: Tiếng hoan hô.
hurrah Danh từ
UK/həˈɹɑː/US/həˈɹɑː/
Nghĩa: Tiếng hoan hô.
hurray Danh từ
UK/həˈɹeɪ/US/həˈɹeɪ/
Nghĩa: Tiếng hoan hô.
acclaim Danh từ
US/əˈkleɪm/
Nghĩa: Tiếng hoan hô.
huzza Danh từ
Nghĩa: Tiếng hoan hô.
cheer Danh từ
UK/t͡ʃɪə/US/t͡ʃɪɹ/
Nghĩa: Sự hoan hô; tiếng hoan hô.
- to give three cheers forhoan hô (ai) ba lần
Câu hỏi thường gặp
Tiếng hoan hô tiếng Anh là gì?
"tiếng hoan hô" trong tiếng Anh là hooray (danh từ), cheering (danh từ), hurrah (danh từ).