Tiếng om sòm tiếng Anh là gì?
"tiếng om sòm" trong tiếng Anh là noise (danh từ), din (danh từ), uproar (danh từ).
noise Danh từ
UK/ˈnoɪ̯z/US/ˈnoɪ̯z/
Nghĩa: Tiếng; tiếng ồn, tiếng om sòm, tiếng huyên náo.
- to make a noiselàm ồn ào
- to make a noise in the worldnổi tiếng trên thế giới, được thiên hạ nói đến nhiều
din Danh từ
UK/dɪn/US/dɪn/
Nghĩa: Tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc.
uproar Danh từ
UK/ˈʌpɹɔː/US/ˈʌpɹɔːɹ/
Nghĩa: Tiếng ồn ào, tiếng om sòm.
jangle Danh từ
US/ˈd͡ʒeɪ̯ŋɡəl/
Nghĩa: Tiếng kêu chói tai; tiếng om sòm.
charivari Danh từ
UK/ʃɑːɹɪˈvɑːɹi/US/ʃɑːɹɪˈvɑːɹi/
Nghĩa: Tiếng om sòm, tiếng la hét om sòm; tiếng kèn tiếng trống om sòm.
bobbery Danh từ
US/ˈbɑː.bə.ri/
Nghĩa: Tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự huyên náo.
roar Danh từ
UK/ˈɹɔː/US/ˈɹoɹ/
Nghĩa: Tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên.
- to set the whole table in a roarlàm cho cả bàn ăn cười phá lên
blare Danh từ
UK/blɛə/US/blɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Tiếng om sòm.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng om sòm tiếng Anh là gì?
"tiếng om sòm" trong tiếng Anh là noise (danh từ), din (danh từ), uproar (danh từ).