TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trói buộc tiếng Anh là gì?

"trói buộc" trong tiếng Anh là chain (ngoại động từ), attach (ngoại động từ), fetter (ngoại động từ).

chain Ngoại động từ

UK/ˈt͡ʃeɪn/US/ˈt͡ʃeɪn/

Nghĩa: Xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Xem đầy đủ từ "chain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attach Ngoại động từ

UK/əˈtæt͡ʃ/US/əˈtæt͡ʃ/

Nghĩa: Gắn, dán, trói buộc.

  • to attach a label to a bagdán nhãn vào cái túi
  • to attach a stampdán tem

Xem đầy đủ từ "attach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fetter Ngoại động từ

UK/ˈfɛt.ə/US/ˈfɛt.ɚ/

Nghĩa: Trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc.

Xem đầy đủ từ "fetter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tie Ngoại động từ

UK/taɪ/US/taɪ/

Nghĩa: Ràng buộc, trói buộc, cột; giữ lại.

  • to be tied to one's workbị công việc ràng buộc

Xem đầy đủ từ "tie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bind

UK/ˈbaɪ̯nd/US/ˈbaɪ̯nd/

Xem đầy đủ từ "bind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shackle Danh từ

UK/ˈʃækl̩/US/ˈʃæk(ə)l/

Nghĩa: Xiềng xích; sự trói buộc, sự hạn chế.

  • shackle s of conventionsự trói buộc của quy ước

Xem đầy đủ từ "shackle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strait-jacket Danh từ

US/ˈstreɪt.ˈdʒæ.kət/

Nghĩa: Sự trói buộc; sự ràng buộc.

Xem đầy đủ từ "strait-jacket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toils Danh từ

Nghĩa: Cạm bẫy; sự o ép, sự trói buộc.

  • taken (caught) in the toilsbị mắc bẫy; (nghĩa bóng) lâm vào cảnh khó khăn hoạn nạn không ai giúp đỡ

Xem đầy đủ từ "toils": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trói buộc tiếng Anh là gì?

"trói buộc" trong tiếng Anh là chain (ngoại động từ), attach (ngoại động từ), fetter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.