Trận đấu tiếng Anh là gì?
"trận đấu" trong tiếng Anh là combat (danh từ), match (danh từ), battle.
combat Danh từ
UK/ˈkɒmˌbæt/US/ˈkɑmˌbæt/
Nghĩa: Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.
- single combattrận đánh tay đôi
- combat of witscuộc đấu trí
match Danh từ
UK/mæt͡ʃ/US/mæt͡ʃ/
Nghĩa: trận đấu, trận cầu
- The match just ended.Trận đấu vừa kết thúc.
battle
UK/ˈbætl̩/US/ˈbætl̩/
fight
UK/faɪt/US/fəɪt/
- The fight ended in a draw.Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.
play Danh từ
US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]
Nghĩa: Sự đấu, sự chơi; trận đấu; cách chơi, lối chơi.
- the play began at three o'clocktrận đấu bắt đầu lúc ba giờ
- to win the match by good playthắng trận đấu nhờ lối chơi hay
contest Danh từ
UK/ˈkɒn.tɛst/US/ˈkɑn.tɛst/
Nghĩa: Cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh.
- musical contestcuộc thi âm nhạc
- a boxing contesttrận đấu quyền Anh
competition
UK/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/US/ˌkɑm.pəˈtɪʃ.ən/
benefit Danh từ
UK/ˈbɛn.ɪ.fɪt/US/ˈbɛn.ɪˌfɪt/
Nghĩa: Buổi biểu diễn; trận đấu (lấy tiền ủng hộ, tương tế).
Câu hỏi thường gặp
Trận đấu tiếng Anh là gì?
"trận đấu" trong tiếng Anh là combat (danh từ), match (danh từ), battle.