Trở tiếng Anh là gì?
"trở" trong tiếng Anh là let (động từ), ted (ngoại động từ), turn (ngoại động từ).
let Động từ
UK/lɛt/US/lɛt/
Nghĩa: trở, để
ted Ngoại động từ
UK/tɛd/US/tɛd/
Nghĩa: Giũ, trở (cỏ, để phơi khô).
turn Ngoại động từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: Lật, trở, dở.
- to turn a pagedở trang sách
veer Nội động từ
UK/vɪə̯/US/vɪ(ə)ɹ/
Nghĩa: Trở chiều, đổi chiều, trở.
- the wind veers to the northgió trở sang bắc
- to veer asterngió thổi thuận
jib Động từ
UK/d͡ʒɪb/US/d͡ʒɪb/
Nghĩa: Trở (buồm).
gybe Ngoại động từ
UK/d͡ʒaɪb/US/d͡ʒaɪb/
Nghĩa: Trở (buồm).
change
UK/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/
draw Nội động từ
UK/dɹɔː/US/dɹɑ/
Nghĩa: Trở (gió).
- the wind draws aftgió trở thuận
drew Nội động từ
UK/dɹuː/US/dɹuː/
Nghĩa: Trở (gió).
- the wind draws aftgió trở thuận
drawn Nội động từ
UK/dɹɔːn/US/dɹɔn/
Nghĩa: Trở (gió).
- the wind draws aftgió trở thuận
Câu hỏi thường gặp
Trở tiếng Anh là gì?
"trở" trong tiếng Anh là let (động từ), ted (ngoại động từ), turn (ngoại động từ).