Trữ tiếng Anh là gì?
"trữ" trong tiếng Anh là hoard (ngoại động từ), treasure (ngoại động từ), cache (ngoại động từ).
hoard Ngoại động từ
UK/hɔːd/US/hɔɹd/ giọng người thật
Nghĩa: Trữ, tích trữ; dự trữ; dành dum.
treasure Ngoại động từ
UK/ˈtɹɛʒəɹ/US/ˈtɹɛʒəɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...).
cache Ngoại động từ
UK/kæʃ/US/kæʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Giấu kín, trữ.
store
UK/stɔː/US/stɔɹ/ giọng người thật
hive Ngoại động từ
UK/haɪv/US/haɪv/ giọng máy
Nghĩa: Chứa, trữ (như ong trữ mật trong tổ).
lay-up Danh từ
US/ˈleɪ.ˈəp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trữ, sự để dành.
hoarding Danh từ
UK/ˈhɔːdɪŋ/US/ˈhɔːdɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm.
Câu hỏi thường gặp
Trữ tiếng Anh là gì?
"trữ" trong tiếng Anh là hoard (ngoại động từ), treasure (ngoại động từ), cache (ngoại động từ).