Tranh thủ tiếng Anh là gì?
"tranh thủ" trong tiếng Anh là court (ngoại động từ), enlist (ngoại động từ), win (ngoại động từ).
court Ngoại động từ
UK/ˈkɔːt/US/ˈkɔɹt/
Nghĩa: Tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ.
- to court popular applausetìm cách làm cho quần chúng hoan nghênh
- to court someone's supporttranh thủ sự ủng hộ của ai
enlist Ngoại động từ
UK/ɛnˈlɪst/US/ɛnˈlɪst/
Nghĩa: Tranh thủ, giành được (cảm tình, sự cộng tác...).
- to enlist someone's supportranh thủ được sự ủng hộ của ai
win Ngoại động từ
UK/ˈwɪn/US/ˈwɪn/
Nghĩa: Thu phục, tranh thủ, lôi kéo.
- to win all heartsthu phục được lòng mọi người
- to win someone's confidencetranh thủ được lòng tin cậy của ai
pull Ngoại động từ
UK/pʊl/US/pʊl/
Nghĩa: Lôi kéo, tranh thủ, thu hút (khách hàng, sự ủng hộ...).
angle Nội động từ
UK/ˈæŋ.ɡəl/US/ˈeɪ̯ŋ.ɡəl/
Nghĩa: Câu, kiếm chác, tranh thủ.
- to angle for somebody's heartcố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng ai
enlistment Danh từ
US/ɪn.ˈlɪst.mənt/
Nghĩa: Sự tranh thủ, sự giành được.
won Ngoại động từ
UK/wɒn/US/wɑn/
Nghĩa: Thu phục, tranh thủ, lôi kéo.
- to win all heartsthu phục được lòng mọi người
- to win someone's confidencetranh thủ được lòng tin cậy của ai
Câu hỏi thường gặp
Tranh thủ tiếng Anh là gì?
"tranh thủ" trong tiếng Anh là court (ngoại động từ), enlist (ngoại động từ), win (ngoại động từ).