TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tung tiếng Anh là gì?

"tung" trong tiếng Anh là toss (ngoại động từ), scatter (động từ), pitch (danh từ).

toss Ngoại động từ

UK/tɒs/US/tɔs/

Nghĩa: Quẳng lên, ném lên, tung.

  • to toss the balltung quả bóng
  • to toss money aboutquẳng tiền qua cửa sổ, ăn tiêu hoang phí

Xem đầy đủ từ "toss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scatter Động từ

UK/ˈskætə/US/ˈskætɚ/

Nghĩa: Tung, rải, rắc, gieo.

  • to scatter seedgieo hạt giống
  • to scatter gravel on roadrải sỏi lên mặt đường

Xem đầy đủ từ "scatter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pitch Danh từ

UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/

Nghĩa: Sự ném, sự liệng, sự tung, sự hất; sự lao xuống.

  • a headlong pitch from a rocksự lao người từ một tảng đá xuống

Xem đầy đủ từ "pitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throw

UK/θɹəʊ/US/θɹoʊ/

Xem đầy đủ từ "throw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fly Nội động từ

UK/flaɪ/US/flaɪ/

Nghĩa: Tung; chạy vùn vụt như bay.

  • the door flew opencửa mở tung
  • time fliesthời gian vùn vụt trôi qua

Xem đầy đủ từ "fly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hawk Ngoại động từ

UK/ˈhɔːk/US/ˈhɔk/

Nghĩa: Tung (tin), tuyên truyền.

  • to hawk news abouttung tin đi khắp nơi
  • to hawk gossip abouttruyền tin đồn nhảm khắp nơi

Xem đầy đủ từ "hawk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tung-tree Danh từ

UK/ˈtʊŋ ˌtɹiː/US/ˈtʊŋ ˌtɹiː/

Nghĩa: Cây tung (cây cho dầu, cùng loại với trầu).

Xem đầy đủ từ "tung-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flew Nội động từ

UK/fluː/US/fluː/

Nghĩa: Tung; chạy vùn vụt như bay.

  • the door flew opencửa mở tung
  • time fliesthời gian vùn vụt trôi qua

Xem đầy đủ từ "flew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tung tiếng Anh là gì?

"tung" trong tiếng Anh là toss (ngoại động từ), scatter (động từ), pitch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.