TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ung dung tiếng Anh là gì?

"ung dung" trong tiếng Anh là easy-going (tính từ), leisurely (phó từ), laid-back (tính từ).

easy-going Tính từ

US/ˈi.zi.ˈɡo.ʊiɳ/

Nghĩa: Thích thoải mái; vô tư lự, ung dung (người).

Xem đầy đủ từ "easy-going": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leisurely Phó từ

UK/ˈlɛʒəli/US/ˈliʒɚli/

Nghĩa: Nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung.

Xem đầy đủ từ "leisurely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laid-back Tính từ

Nghĩa: Thư thái, ung dung, bình thản, lè phè, cà tàn.

Xem đầy đủ từ "laid-back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cavalier Tính từ

US/ˈkæ.vəˌlir/

Nghĩa: Ung dung.

Xem đầy đủ từ "cavalier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

airy Tính từ

UK/ˈɛə.ɹi/

Nghĩa: Thảnh thơi, thoải mái, ung dung.

  • an airy mannertác phong thoải mái

Xem đầy đủ từ "airy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unhurried

Xem đầy đủ từ "unhurried": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

airily Phó từ

US/ˈeɹ.ə.li/

Nghĩa: Thảnh thơi, thoải mái, ung dung.

Xem đầy đủ từ "airily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

airiness Danh từ

UK/ˈeə(ɹ)ˌɪi.nəs/

Nghĩa: Sự thảnh thơi, sự thoải mái, sự ung dung.

Xem đầy đủ từ "airiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relaxed

UK/ɹɪˈlækst/US/ɹɪˈlækst/

Xem đầy đủ từ "relaxed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

composed

UK/kəmˈpəʊzd/US/kəmˈpoʊzd/

Xem đầy đủ từ "composed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poised

UK/pɔɪzd/US/pɔɪzd/

Xem đầy đủ từ "poised": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ung dung tiếng Anh là gì?

"ung dung" trong tiếng Anh là easy-going (tính từ), leisurely (phó từ), laid-back (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.