TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô ý tiếng Anh là gì?

"vô ý" trong tiếng Anh là unintentionally (phó từ), indiscreet (tính từ), inadvertent (tính từ).

unintentionally Phó từ

US/ˌən.ɪn.ˈtɛntʃ.nəl.li/

Nghĩa: vô ý

Xem đầy đủ từ "unintentionally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indiscreet Tính từ

UK/ɪndɪsˈkɹiːt/US/ɪndɪsˈkɹiːt/

Nghĩa: Vô ý, không thận trọng; không kín đáo, hớ hênh (trong cách ăn nói...).

Xem đầy đủ từ "indiscreet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inadvertent Tính từ

UK/ˌɪnədˈvɜːtn̩t/US/ˌɪnədˈvɝtn̩t/

Nghĩa: Vô ý, không chú ý; thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩu thả.

  • an inadvertent answerscâu trả lời thiếu thận trọng

Xem đầy đủ từ "inadvertent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inattentive Tính từ

UK/ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/US/ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/

Nghĩa: Vô ý, không chú ý, không lưu tâm.

  • to lend somebody an inattentive earkhông chú ý nghe ai nói

Xem đầy đủ từ "inattentive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unthinkingly Phó từ

Nghĩa: Vô ý, không thận trọng, không cân nhắc, không suy nghĩ kỹ (về lời nói).

Xem đầy đủ từ "unthinkingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incogitant Tính từ

UK/ɪnˈkɒd͡ʒɪtənt/US/ɪnˈkɒd͡ʒɪtənt/

Nghĩa: Không chu đáo; thiếu quan tâm; vô tình; vô ý.

Xem đầy đủ từ "incogitant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unguarded Tính từ

US/ˌən.ˈɡɑːr.dəd/

Nghĩa: Vô ý, không chú ý.

  • unguarded momentlúc vô ý

Xem đầy đủ từ "unguarded": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unguided Tính từ

Nghĩa: Không tự chủ, vô ý.

  • in an unguided momenttrong lúc vô ý

Xem đầy đủ từ "unguided": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carelessness Danh từ

UK/ˈkɛələsnəs/US/ˈkɛɹləsnəs/

Nghĩa: Sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý.

  • a piece of carelessnessmột hành động thiếu thận trọng; một việc làm cẩu thả

Xem đầy đủ từ "carelessness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inadvertence Danh từ

UK/ˌɪn.ədˈvɜːɹ.təns/US/ˌɪn.ədˈvɜːɹ.təns/

Nghĩa: Sự vô ý, sự không chú ý; sự thiếu thận trọng, sự sơ xuất, sự cẩu thả.

Xem đầy đủ từ "inadvertence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inadvertency Danh từ

Nghĩa: Sự vô ý, sự không chú ý; sự thiếu thận trọng, sự sơ suất, sự cẩu thả.

Xem đầy đủ từ "inadvertency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inattentiveness Danh từ

Nghĩa: Sự vô ý, sự không chú ý.

Xem đầy đủ từ "inattentiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indiscreetness Danh từ

US/ˌɪn.dɪ.ˈskrit.nəs/

Nghĩa: Sự vô ý, sự không thận trọng; sự không kín đáo, sự hớ hênh (trong cách ăn nói...).

Xem đầy đủ từ "indiscreetness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chance-medley Danh từ

US/ˈtʃænts.ˈmɛd.li/

Nghĩa: Sự vô ý, sự bất cẩn.

Xem đầy đủ từ "chance-medley": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mused Tính từ

Nghĩa: Lơ đễnh, đãng trí, vô ý.

Xem đầy đủ từ "mused": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô ý tiếng Anh là gì?

"vô ý" trong tiếng Anh là unintentionally (phó từ), indiscreet (tính từ), inadvertent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.