Văn bản tiếng Anh là gì?
"văn bản" trong tiếng Anh là text (danh từ), passage, document.
text Danh từ
UK/tɛkst/US/tɛkst/ giọng người thật
Nghĩa: Văn bản, bài văn; nguyên văn.
- Can you translate these texts in German? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không?
- Text copied to clipboard. Đã chép văn bản vào bảng tạm.
passage
UK/ˈpæsɪd͡ʒ/US/ˈpæsɪd͡ʒ/ giọng người thật
document
UK/ˈdɒkjʊmənt/US/ˈdɑkjʊmənt/ giọng người thật
deed Danh từ
UK/diːd/US/diːd/ giọng người thật
Nghĩa: Văn bản, chứng thư.
- to draw up a deed làm chứng thư
pamphlet
UK/ˈpæmflɪt/US/ˈpæmflɪt/ giọng máy của trình duyệt
script Danh từ
UK/skɹɪpt/US/skɹɪpt/ giọng người thật
Nghĩa: Một văn bản.
writing
UK/ˈɹaɪtɪŋ/US/ˈɹaɪtɪŋ/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Văn bản tiếng Anh là gì?
"văn bản" trong tiếng Anh là text (danh từ), passage, document.