Vĩ đại tiếng Anh là gì?
"vĩ đại" trong tiếng Anh là great (tính từ), grandiose (tính từ), magnific (tính từ).
great Tính từ
UK/ˈɡɹeɪt/US/ˈɡɹeɪt/
Nghĩa: Lớn, to lớn, vĩ đại.
- a great windcơn gió lớn
- a great distancemột khoảng cách lớn
grandiose Tính từ
UK/ɡɹæn.diˈəʊs/US/ɡɹæn.diˈoʊs/
Nghĩa: Vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô.
magnific Tính từ
US/mæɡ.ˈnɪ.fɪk/
Nghĩa: Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại.
magnifical Tính từ
Nghĩa: Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại.
extraordinary
UK/ɪkˈstɹɔːdɪn(ə)ɹi/US/ɪkˈstɹɔɹdɪnɛɹi/
precious Tính từ
UK/ˈpɹɛʃ.əs/US/ˈpɹɛʃ.əs/
Nghĩa: Kỳ diệu, vĩ đại.
grand Tính từ
UK/ˈɡɹænd/US/ˈɡɹænd/
Nghĩa: Vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú.
- Grand LeninLênin vĩ đại
- he's a grand fellowanh ấy là một tay cừ khôi
mighty Tính từ
UK/ˈmaɪti/US/ˈmaɪti/
Nghĩa: To lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ.
- the mighty oceanđại dương hùng vĩ
monumental Tính từ
UK/ˌmɒnjʊˈmɛntəl/US/ˌmɑnjəˈmɛntəl/
Nghĩa: Vĩ đại, đồ sộ, bất hủ.
- a monumental workmột tác phẩm vĩ đại
Brobdingnagian Tính từ
UK/ˌbɹɒbdɪŋˈnaɡɪən/
Nghĩa: Vĩ đại, khổng lồ: lớn thật lớn đối với cỡ thường của loại vật này.
titanesque Tính từ
Nghĩa: To lớn, khổng lồ, vĩ đại.
greatness Danh từ
UK/ˈɡɹeɪtnəs/US/ˈɡɹeɪtnəs/
Nghĩa: Tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại.
grandeur Danh từ
UK/ˈɡɹæn.djʊə/US/ˈɡɹæn.d͡ʒɚ/
Nghĩa: Sự vĩ đại, sự lớn lao.
mightiness Danh từ
US/ˈmɑɪ.ti.nəs/
Nghĩa: Sự to lớn, sự vĩ đại, sự hùng vĩ, sự đồ sộ.
Câu hỏi thường gặp
Vĩ đại tiếng Anh là gì?
"vĩ đại" trong tiếng Anh là great (tính từ), grandiose (tính từ), magnific (tính từ).