Vượt xa tiếng Anh là gì?
"vượt xa" trong tiếng Anh là outdistance (ngoại động từ), out-distance (ngoại động từ), outpass (danh từ).
outdistance Ngoại động từ
US/ˌɑʊt.ˈdɪs.tənts/
Nghĩa: Vượt xa (đối thủ).
out-distance Ngoại động từ
US/ˈɑʊt.ˈdɪs.tənts/
Nghĩa: Vượt xa (ai trong cuộc đua).
outpass Danh từ
Nghĩa: Thắng; vượt xa.
ring the round Cụm từ
Nghĩa: (Thông tục) Bỏ xa, hơn rất nhiều, vượt xa.
beggar Ngoại động từ
UK/ˈbɛɡə/US/ˈbɛɡɚ/
Nghĩa: Vượt xa; làm cho thành bất lực.
outmarch Ngoại động từ
Nghĩa: Bỏ xa, vượt xa.
show up Cụm động từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) vượt xa, hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Vượt xa tiếng Anh là gì?
"vượt xa" trong tiếng Anh là outdistance (ngoại động từ), out-distance (ngoại động từ), outpass (danh từ).