Vả tiếng Anh là gì?
"vả" trong tiếng Anh là slap (ngoại động từ), buffet (động từ), besides.
slap Ngoại động từ
UK/slæp/US/slæp/
Nghĩa: Vỗ, phát, vả.
- I slapped Tom.Tôi vả vào mặt Tom.
buffet Động từ
UK/ˈbʊf.eɪ/US/bəˈfeɪ/
Nghĩa: Thoi, đấm, vả, tát (ai).
besides
UK/bɪˈsaɪdz/US/bɪˈsaɪdz/
moreover
UK/mɔːˈɹəʊ.və/US/moɹˈoʊ.vɚ/
smite Ngoại động từ
UK/smaɪt/US/smaɪt/
Nghĩa: (đùa cợt) tát, vả, đánh.
- to smite somebody on the checkvả vào má ai
fig Danh từ
UK/fɪɡ/US/fɪɡ/
Nghĩa: Quả sung; quả vả.
fig-tree Danh từ
UK/ˈfɪɡ tɹiː/US/ˈfɪɡ tɹiː/
Nghĩa: Cây sung; cây vả.
smitten Ngoại động từ
UK/ˈsmɪ.tn̩/US/ˈsmɪ.tn̩/
Nghĩa: (đùa cợt) tát, vả, đánh.
- to smite somebody on the checkvả vào má ai
smote Ngoại động từ
UK/sməʊt/US/smoʊt/
Nghĩa: (đùa cợt) tát, vả, đánh.
- to smite somebody on the checkvả vào má ai
smacking Danh từ
US/ˈsmæ.kiɳ/
Nghĩa: Cái tát, cái bợp, cái vả.
Câu hỏi thường gặp
Vả tiếng Anh là gì?
"vả" trong tiếng Anh là slap (ngoại động từ), buffet (động từ), besides.