Vặn vẹo tiếng Anh là gì?
"vặn vẹo" trong tiếng Anh là squirm (nội động từ), bent (tính từ), distort (ngoại động từ).
squirm Nội động từ
UK/skwɜːm/US/skwɝm/
Nghĩa: Ngoằn ngoèo, vặn vẹo; quằn quại.
bent Tính từ
UK/bɛnt/US/bɛnt/
Nghĩa: Cong, oằn, vặn vẹo; xoắn.
distort Ngoại động từ
UK/dɪsˈtɔːt/US/dɪsˈtoɹt/
Nghĩa: Vặn vẹo, bóp méo, làm méo mó.
distortedly Phó từ
Nghĩa: Vặn vẹo, méo mó.
distortion Danh từ
UK/dɪsˈtɔːʃən/
Nghĩa: Sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó.
contortedness Danh từ
Nghĩa: Sự vặn vẹo.
crookedness Danh từ
US/ˈkrʊ.kəd.nəs/
Nghĩa: Sự cong, sự oằn, sự vặn vẹo.
crooked Tính từ
UK/kɹʊkɪd/US/kɹʊkɪd/
Nghĩa: Cong, oằn, vặn vẹo; xoắn.
contorted Tính từ
US/kən.ˈtɔr.təd/
Nghĩa: Vặn vẹo.
retorted Tính từ
UK/ɹɪˈtɔːtɪd/US/ɹɪˈtɔɹtɪd/
Nghĩa: Cong queo, vặn vẹo.
Câu hỏi thường gặp
Vặn vẹo tiếng Anh là gì?
"vặn vẹo" trong tiếng Anh là squirm (nội động từ), bent (tính từ), distort (ngoại động từ).