TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vồ tiếng Anh là gì?

"vồ" trong tiếng Anh là pounce (ngoại động từ), crab (động từ), hawk (ngoại động từ).

pounce Ngoại động từ

UK/paʊns/US/paʊns/

Nghĩa: Bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi).

  • to make a pouncebổ nhào xuống vồ, chụp

Xem đầy đủ từ "pounce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crab Động từ

UK/kɹæb/US/kɹæb/

Nghĩa: Cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng).

Xem đầy đủ từ "crab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hawk Ngoại động từ

UK/ˈhɔːk/US/ˈhɔk/

Nghĩa: Vồ, chụp (mồi).

Xem đầy đủ từ "hawk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mallet Danh từ

UK/ˈmælɪt/US/ˈmælɪt/

Nghĩa: Cái vồ.

Xem đầy đủ từ "mallet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

truss Ngoại động từ

UK/tɹʌs/US/tɹʌs/

Nghĩa: Chụp, vồ, quắp (diều hâu...).

Xem đầy đủ từ "truss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catch Danh từ

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/

Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp.

  • a good catchmột quả bắt đẹp mắt (bóng đá)

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monkey Danh từ

UK/ˈmʌŋki/US/ˈmʌŋki/

Nghĩa: Cái vồ (để nện cọc).

Xem đầy đủ từ "monkey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grabber Danh từ

UK/ˈɡɹæb.ə(ɹ)/US/ˈɡɹæb.ə(ɹ)/

Nghĩa: Người túm, người vồ, người chụp lấy.

Xem đầy đủ từ "grabber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vồ tiếng Anh là gì?

"vồ" trong tiếng Anh là pounce (ngoại động từ), crab (động từ), hawk (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.