Vồ tiếng Anh là gì?
"vồ" trong tiếng Anh là pounce (ngoại động từ), crab (động từ), hawk (ngoại động từ).
pounce Ngoại động từ
UK/paʊns/US/paʊns/
Nghĩa: Bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi).
- to make a pouncebổ nhào xuống vồ, chụp
crab Động từ
UK/kɹæb/US/kɹæb/
Nghĩa: Cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng).
hawk Ngoại động từ
UK/ˈhɔːk/US/ˈhɔk/
Nghĩa: Vồ, chụp (mồi).
mallet Danh từ
UK/ˈmælɪt/US/ˈmælɪt/
Nghĩa: Cái vồ.
truss Ngoại động từ
UK/tɹʌs/US/tɹʌs/
Nghĩa: Chụp, vồ, quắp (diều hâu...).
catch Danh từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp.
- a good catchmột quả bắt đẹp mắt (bóng đá)
monkey Danh từ
UK/ˈmʌŋki/US/ˈmʌŋki/
Nghĩa: Cái vồ (để nện cọc).
grabber Danh từ
UK/ˈɡɹæb.ə(ɹ)/US/ˈɡɹæb.ə(ɹ)/
Nghĩa: Người túm, người vồ, người chụp lấy.
Câu hỏi thường gặp
Vồ tiếng Anh là gì?
"vồ" trong tiếng Anh là pounce (ngoại động từ), crab (động từ), hawk (ngoại động từ).