TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vợ chồng tiếng Anh là gì?

"vợ chồng" trong tiếng Anh là husband and wife (danh từ), conjugal (tính từ), wedded (tính từ).

husband and wife Danh từ

Nghĩa: Vợ chồng.

  • We are husband and wife.Chúng ta là vợ chồng.
  • Tom pronounced them husband and wife.Tom tuyên bố hai người là vợ chồng.

Xem đầy đủ từ "husband and wife": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conjugal Tính từ

UK/ˈkɒndʒʊɡəl/US/ˈkɑnd͡ʒəɡəl/

Nghĩa: Vợ chồng.

  • conjugal happineshạnh phúc vợ chồng
  • conjugal lifeđời sống vợ chồng

Xem đầy đủ từ "conjugal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wedded Tính từ

UK/ˈwɛdəd/US/ˈwɛdəd/

Nghĩa: Có vợ, có chồng, (thuộc) vợ chồng (luôn luôn đứng trước danh từ)

  • the wedded paircặp vợ chồng

Xem đầy đủ từ "wedded": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spousal Tính từ

UK/ˈspaʊzəl/US/ˈspaʊzəl/

Nghĩa: Hôn nhân; (thuộc) vợ chồng.

Xem đầy đủ từ "spousal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connubial Tính từ

UK/kəˈnjuː.bi.əl/US/kəˈnu.bi.əl/

Nghĩa: Hôn nhân, (thuộc) vợ chồng.

Xem đầy đủ từ "connubial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bed Danh từ

UK/bɛd/US/bɛd/

Nghĩa: Hôn nhân; vợ chồng.

  • child of the second bedđứa con của người vợ (chồng) sau

Xem đầy đủ từ "bed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marital

UK/ˈmæɹɪtəl/US/ˈmæɹɪtəl/

Xem đầy đủ từ "marital": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yokefellow Danh từ

US/ˈjoʊk.ˌfɛ.ˌloʊ/

Nghĩa: Vợ chồng.

Xem đầy đủ từ "yokefellow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yokemate Danh từ

Nghĩa: Vợ chồng.

Xem đầy đủ từ "yokemate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

married Tính từ

UK/ˈmæɹ.ɪd/US/ˈmæɹ.id/

Nghĩa: Vợ chồng.

  • married lifeđời sống vợ chồng

Xem đầy đủ từ "married": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vợ chồng tiếng Anh là gì?

"vợ chồng" trong tiếng Anh là husband and wife (danh từ), conjugal (tính từ), wedded (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.