TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vừa mới tiếng Anh là gì?

"vừa mới" trong tiếng Anh là hardly (phó từ), scarcely (phó từ), just (phó từ).

hardly Phó từ

UK/ˈhɑːdli/US/ˈhɑɹdli/ giọng người thật

Nghĩa: hầu như không, vừa mới

  • he had hardly spoken when...nó vừa mời nói thì

Xem đầy đủ từ "hardly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scarcely Phó từ

UK/ˈskɛəsli/US/ˈskɛɹsli/ giọng người thật

Nghĩa: Vừa vặn, vừa mới.

  • I had scarcely arrived when I was told was told to go backtôi vừa mới đến thì được lệnh quay trở về

Xem đầy đủ từ "scarcely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

just Phó từ

UK/d͡ʒʌst/US/d͡ʒʌst/ giọng người thật

Nghĩa: Vừa mới.

  • I was just going to leave home.Tôi vừa mới rời khỏi nhà.
  • I have just seen himtôi vừa mới trông thấy nó

Xem đầy đủ từ "just": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recently

UK/ˈɹiːsənt.li/US/ˈɹi.sənt.li/ giọng người thật

  • Tom recently bought a motorcycle.Tom vừa mới mua một chiếc xe máy.

Xem đầy đủ từ "recently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

newly

UK/ˈnjuːli/US/ˈnuli/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "newly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freshly Phó từ

UK/ˈfɹɛʃli/US/ˈfɹɛʃli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới mẻ, vừa mới.

  • bread freshly bakedbánh mì vừa mới nướng

Xem đầy đủ từ "freshly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barely Phó từ

UK/ˈbɛə.li/US/ˈbɛɹ.li/ giọng máy

Nghĩa: Vừa mới, vừa đủ.

  • to have barely enough time to catch the traincó vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa

Xem đầy đủ từ "barely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vừa mới tiếng Anh là gì?

"vừa mới" trong tiếng Anh là hardly (phó từ), scarcely (phó từ), just (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "hardly": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "scarcely": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "just": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "recently": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.