Xé tiếng Anh là gì?
"xé" trong tiếng Anh là tear (ngoại động từ), rip (động từ), torn (ngoại động từ).
tear Ngoại động từ
UK/tɛə/US/tɛɹ/
Nghĩa: Xé, làm rách.
- I tore the paper into pieces.Tôi đã xé tờ giấy đó ra thành từng mảnh.
- Why did Bill tear the letter into pieces?Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?
rip Động từ
UK/ɹɪp/US/ɹɪp/
Nghĩa: xé, cắt
torn Ngoại động từ
UK/tɔːn/US/toɹn/
Nghĩa: Xé, làm rách.
- to tear a piece of paper in twoxé một tờ giấy làm đôi
- an old and torn coatmột cái áo cũ rách
lacerate Ngoại động từ
UK/ˈlæ.sɚ.ɛɪt/US/ˈlæ.sɚ.ɛɪt/
Nghĩa: Xé, xé rách.
- a lacerated woundmột vết thương bị xé nứt ra
rend Ngoại động từ
UK/ɹɛnd/US/ɹɛnd/
Nghĩa: Xé, xé nát.
- to rend a piece of cloth in twainxé miếng vải ra làm đôi
- to rend something asunder (apart)xé nát vật gì
mangle Ngoại động từ
UK/ˈmæŋ.ɡ(ə)l/US/ˈmæŋ.ɡ(ə)l/
Nghĩa: Xé; cắt xơ ra; làm nham nhở, làm sứt sẹo.
claw Động từ
UK/klɔː/US/klɔ/
Nghĩa: Quào, cào; xé (bằng vuốt).
sliter Danh từ
Nghĩa: Người rạch, người xé.
Câu hỏi thường gặp
Xé tiếng Anh là gì?
"xé" trong tiếng Anh là tear (ngoại động từ), rip (động từ), torn (ngoại động từ).