Xông tiếng Anh là gì?
"xông" trong tiếng Anh là whip (nội động từ), inhalant (danh từ), charge.
whip Nội động từ
UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Xông, lao, chạy vụt.
- to whip behind someonechạy vụt tới sau một người
- to whip down the stairslao nhanh xuống cầu thang
inhalant Danh từ
US/ɪn.ˈheɪ.lənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xông.
charge
UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/ giọng người thật
burst Động từ
UK/bɜːst/US/bɝst/ giọng người thật
Nghĩa: Xông, xộc, vọt; đột nhiên xuất hiện.
- to burst into the roomxộc vào buồng
- the oil bursts out of the grounddầu vọt từ dưới đất lên
soak
UK/səʊk/US/soʊk/ giọng máy
gnaw
UK/nɔː/US/nɔ/ giọng người thật
catheter
UK/ˈkæθɪtə(ɹ)/US/ˈkæθɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt
inhalation Danh từ
UK/ˌɪnhəˈleɪʃən/US/ˌɪnhəˈleɪʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự xông.
sweating-bath Danh từ
US/ˈswɛ.tiɳ.ˈbæθ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xông (cho ra mồ hôi).
Câu hỏi thường gặp
Xông tiếng Anh là gì?
"xông" trong tiếng Anh là whip (nội động từ), inhalant (danh từ), charge.