Xỉ tiếng Anh là gì?
"xỉ" trong tiếng Anh là slag (danh từ), dross (danh từ), scoria (danh từ).
slag Danh từ
UK/ˈslæɡ/US/ˈslæɡ/
Nghĩa: Xỉ, vảy (sắt).
dross Danh từ
UK/dɹɒs/US/dɹɔs/
Nghĩa: Xỉ, cứt sắt.
scoria Danh từ
UK/ˈskɔː.ɹi.ə/US/ˈskoɹ.i.ə/
Nghĩa: Xỉ.
cinder Danh từ
UK/ˈsɪndəː/US/ˈsɪndɚ/
Nghĩa: Xỉ, than xỉ.
clinker
UK/ˈklɪŋkə(ɹ)/US/ˈklɪŋkɚ/
scoriae Danh từ
Nghĩa: Xỉ.
slagging Danh từ
US/ˈslæɡ.ɡiɳ/
Nghĩa: Xỉ.
Câu hỏi thường gặp
Xỉ tiếng Anh là gì?
"xỉ" trong tiếng Anh là slag (danh từ), dross (danh từ), scoria (danh từ).