TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xỉ tiếng Anh là gì?

"xỉ" trong tiếng Anh là slag (danh từ), dross (danh từ), scoria (danh từ).

slag Danh từ

UK/ˈslæɡ/US/ˈslæɡ/

Nghĩa: Xỉ, vảy (sắt).

Xem đầy đủ từ "slag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dross Danh từ

UK/dɹɒs/US/dɹɔs/

Nghĩa: Xỉ, cứt sắt.

Xem đầy đủ từ "dross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scoria Danh từ

UK/ˈskɔː.ɹi.ə/US/ˈskoɹ.i.ə/

Nghĩa: Xỉ.

Xem đầy đủ từ "scoria": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cinder Danh từ

UK/ˈsɪndəː/US/ˈsɪndɚ/

Nghĩa: Xỉ, than xỉ.

Xem đầy đủ từ "cinder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clinker

UK/ˈklɪŋkə(ɹ)/US/ˈklɪŋkɚ/

Xem đầy đủ từ "clinker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scoriae Danh từ

Nghĩa: Xỉ.

Xem đầy đủ từ "scoriae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slagging Danh từ

US/ˈslæɡ.ɡiɳ/

Nghĩa: Xỉ.

Xem đầy đủ từ "slagging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xỉ tiếng Anh là gì?

"xỉ" trong tiếng Anh là slag (danh từ), dross (danh từ), scoria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.