TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xứng với tiếng Anh là gì?

"xứng với" trong tiếng Anh là correspondent (tính từ), comport (động từ), quadrate (nội động từ).

correspondent Tính từ

UK/ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dənt/US/ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/

Nghĩa: Xứng với, tương ứng với,; phù hợp với, đúng với.

  • to be correspondent to (with) somethingxứng với vật gì; phù hợp với vật gì, đúng với vật gì

Xem đầy đủ từ "correspondent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

comport Động từ

UK/kəmˈpɔː(ɹ)t/US/kəmˈpɔː(ɹ)t/

Nghĩa: Xứng với, hợp với.

  • to comport oneselfxử sự
  • to comport oneself with dignityxử sự chững chạc

Xem đầy đủ từ "comport": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quadrate Nội động từ

UK/ˈkwɒd.ɹət/US/ˈkwɑd.ɹət/

Nghĩa: Xứng với, tương hợp với.

Xem đầy đủ từ "quadrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

answer Động từ

UK/ˈɑːn.sə/US/ˈæn.sɚ/

Nghĩa: Xứng với, đúng với, đáp ứng.

  • to answer [to] one's hopesđúng với (đáp ứng) nguyện vọng của mình
  • to answer [to] one's expectationxứng với điều mong muốn của mình

Xem đầy đủ từ "answer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commensurate Tính từ

UK/kəˈmens(ə)rət/US/kəˈmɛnsəɹət/

Nghĩa: Xứng với.

  • that mark is commensurate with your taskđiểm đó xứng với bài làm của anh

Xem đầy đủ từ "commensurate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

answerable Tính từ

UK/ˈɑːnsəɹəb(ə)l/US/ˈæn.səɹ.ə.bl/

Nghĩa: Đáp ứng, xứng với, đúng với, hợp với.

  • results not answerable to hopeskết quả không đáp ứng hy vọng

Xem đầy đủ từ "answerable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commensurable Tính từ

US/kə.ˈmɛnts.rə.bəl/

Nghĩa: Tỉ lệ với, xứng với.

Xem đầy đủ từ "commensurable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xứng với tiếng Anh là gì?

"xứng với" trong tiếng Anh là correspondent (tính từ), comport (động từ), quadrate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.