Xe ngựa tiếng Anh là gì?
"xe ngựa" trong tiếng Anh là cart (danh từ), carriage (danh từ), wagon (danh từ).
cart Danh từ
UK/kɑːt/US/kɑɹt/
Nghĩa: Xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng).
carriage Danh từ
UK/ˈkæɹɪd͡ʒ/US/ˈkæɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Xe ngựa.
- a carriage and pairxe hai ngựa
- a carriage and fourxe bốn ngựa
wagon Danh từ
UK/ˈwæɡən/US/ˈwæɡən/
Nghĩa: Xe ngựa, xe bò (chở hàng).
chariot Danh từ
UK/ˈt͡ʃæɹi.ət/US/ˈt͡ʃæɹi.ət/
Nghĩa: Xe ngựa (dùng để đánh trận hay chạy đua).
waggon Danh từ
Nghĩa: Xe ngựa, xe bò (chở hàng).
gharri Danh từ
Nghĩa: Xe ngựa.
gharry Danh từ
UK/ˈɡæɹi/US/ˈɡæɹi/
Nghĩa: Xe ngựa.
float Danh từ
UK/fləʊt/US/floʊt/
Nghĩa: Xe ngựa (chở hàng nặng).
Câu hỏi thường gặp
Xe ngựa tiếng Anh là gì?
"xe ngựa" trong tiếng Anh là cart (danh từ), carriage (danh từ), wagon (danh từ).