Xung quanh tiếng Anh là gì?
"xung quanh" trong tiếng Anh là about (phó từ), around (phó từ), round (phó từ).
about Phó từ
UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/
Nghĩa: Xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác.
- he is somewhere aboutanh ta ở quanh quẩn đâu đó
- rumours are aboutđây đó có tiếng đồn (về việc gì)
around Phó từ
UK/əˈɹaʊnd/US/əˈɹaʊnd/
Nghĩa: Xung quanh.
round Phó từ
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/
Nghĩa: Quanh, vòng quanh, loanh quanh; xung quanh, tròn.
- the wheel turns roundbánh xe quay tròn
- round and roundquanh quanh
circumambient Tính từ
US/ˌsɜː.kᵊm.ˈæm.bi.ənt/
Nghĩa: Xung quanh (không khí, môi trường...).
enwind Ngoại động từ
US/ɪn.ˈwɑɪnd/
Nghĩa: Cuộn tròn, xung quanh.
enwound Ngoại động từ
Nghĩa: Cuộn tròn, xung quanh.
surrounding
UK/səˈɹaʊndɪŋ/US/səˈɹaʊndɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Xung quanh tiếng Anh là gì?
"xung quanh" trong tiếng Anh là about (phó từ), around (phó từ), round (phó từ).