correctly
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈɹɛk(t).li/
US/kəˈɹɛk(t).li/
giọng máy của trình duyệt
correctly nghĩa là đúng cách thức, phù hợp, đúng đắn, nghiêm chỉnh.
Nghĩa của correctly
Phó từ
- Đúng cách thức, phù hợp.
- Đúng đắn, nghiêm chỉnh.
Dạng từ của correctly
| So sánh hơn | more correctly |
| So sánh nhất | most correctly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correctly
Đồng nghĩa
accuratelyexactlypreciselydefinitelydirectlyevenfor sureexactfullyincisivelyjustjumpon the doton the noseperfectly
Trái nghĩa
Câu ví dụ với correctly
- Am I pronouncing this correctly? Tôi có phát âm chuẩn không?
- I answered every question correctly. Tôi đã trả lời mọi câu hỏi chính xác.
- It is rather sad to see people who can't even use their mother tongue correctly. Hơi buồn khi thấy những người không dùng tiếng mẹ đẻ của mình cho chuẩn xác.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
correctly nghĩa là gì?
correctly (phó từ) nghĩa là đúng cách thức, phù hợp, đúng đắn, nghiêm chỉnh.
correctly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correctly: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛk(t).li/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛk(t).li/.