TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

correctly

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈɹɛk(t).li/ US/kəˈɹɛk(t).li/ giọng máy của trình duyệt

correctly nghĩa là đúng cách thức, phù hợp, đúng đắn, nghiêm chỉnh.

Nghĩa của correctly

Phó từ

  1. Đúng cách thức, phù hợp.
  2. Đúng đắn, nghiêm chỉnh.

Dạng từ của correctly

So sánh hơnmore correctly
So sánh nhấtmost correctly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correctly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với correctly

  • Am I pronouncing this correctly? Tôi có phát âm chuẩn không?
  • I answered every question correctly. Tôi đã trả lời mọi câu hỏi chính xác.
  • It is rather sad to see people who can't even use their mother tongue correctly. Hơi buồn khi thấy những người không dùng tiếng mẹ đẻ của mình cho chuẩn xác.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

correctly nghĩa là gì?

correctly (phó từ) nghĩa là đúng cách thức, phù hợp, đúng đắn, nghiêm chỉnh.

correctly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correctly: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛk(t).li/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛk(t).li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.